档案属性[dàng àn shǔ xìng] [档 案 属 性]Lưu từKhácthuộc tính tệpChữ trong từ档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậc案àn(pháp lý) vụ việc属shǔphân loại性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh档案dàng ànHSK 6hồ sơ记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)