档案总管[dàng àn zǒng guǎn] [档 案 总 管]Lưu từKhác(tin học) trình quản lý tập tinChữ trong từ档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậc案àn(pháp lý) vụ việc总zǒngtổng thể管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc档案dàng ànHSK 6hồ sơ看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìnXem thêm (3)