检察院
[jiǎn chá yuàn] [检 察 院]
văn phòng công tố; viện kiểm sát
检察院对该犯罪团伙提起公诉。
jiǎn chá yuàn duì gāi fàn zuì tuán huǒ tí qǐ gōng sù.Viện kiểm sát đã khởi tố công khai băng nhóm tội phạm này.
检察院已经正式向法院起诉了这起诈骗案。
jiǎn chá yuàn yǐ jīng zhèng shì xiàng fǎ yuàn qǐ sù le zhè qǐ zhà piàn àn.Viện kiểm sát đã chính thức khởi tố vụ án lừa đảo này lên tòa án.
证据确凿后,检察院正式批准逮捕该官员。
zhèng jù què záo hòu, jiǎn chá yuàn zhèng shì pī zhǔn dǎi bǔ gāi guān yuán.Sau khi chứng cứ rõ ràng, viện kiểm sát chính thức phê chuẩn bắt giữ viên quan chức.