楼梯间[lóu tī jiān] [楼 梯 间]Lưu từKháccầu thang; dãy cầu thangChữ trong từ楼lóunhà có hơn 1 tầng梯tīthang间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian楼上lóu shàngHSK 1tầng trên楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:楼梯lóu tīHSK 4cầu thang