模仿品[mó fǎng pǐn] [模 仿 品]Lưu từKhácsản phẩm bắt chước; hàng giả; đồ giảChữ trong từ模móbắt chước仿fǎngbắt chước品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa模型mó xíngHSK 4mô hình模特儿mó tè rHSK 4người mẫu (từ mượn)模仿mó fǎngHSK 5bắt chước模式mó shìHSK 5chế độ模样mú yàngHSK 5dáng vẻXem thêm (3)