模式种[mó shì zhǒng] [模 式 种]Lưu từKhácloài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)Chữ trong từ模móbắt chước式shìloại种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại模型mó xíngHSK 4mô hình模特儿mó tè rHSK 4người mẫu (từ mượn)品种pǐn zhǒngHSK 5giống模仿mó fǎngHSK 5bắt chước模式mó shìHSK 5chế độ模样mú yàngHSK 5dáng vẻ模糊mó huHSK 5mơ hồXem thêm (3)