模拟信号[mó nǐ xìn hào] [模 拟 信 号]Lưu từKháctín hiệu tương tựChữ trong từ模móbắt chước拟nǐdự định信xìnthư号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn模型mó xíngHSK 4mô hình符号fú hàoHSK 4ký hiệu模特儿mó tè rHSK 4người mẫu (từ mượn)口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu模仿mó fǎngHSK 5bắt chước模式mó shìHSK 5chế độXem thêm (3)