模糊逻辑[mó hu luó ji] [模 糊 逻 辑]Lưu từKhácfuzzy logicChữ trong từ模móbắt chước糊húcháy khét逻luótuần tra辑jíthu thậpTừ cùng chữ:模型mó xíngHSK 4mô hình模特儿mó tè rHSK 4người mẫu (từ mượn)专辑zhuān jíHSK 5album模仿mó fǎngHSK 5bắt chước模式mó shìHSK 5chế độ模样mú yàngHSK 5dáng vẻ模糊mó huHSK 5mơ hồ模范mó fànHSK 5hình mẫu编辑biān jíHSK 5chỉnh sửaXem thêm (2)