横神经[héng shén jīng] [横 神 经]Lưu từKhácdây thần kinh ngangChữ trong từ横héngngang神shénthần经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã曾经céng jīngHSK 3một lần神经shén jīngHSK 5dây thần kinh正经zhèng jīngHSK 6đàng hoàng横向héng xiàngHSK 7nằm ngang财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tế横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn历经lì jīngHSK 8trải qua取经qǔ jīngHSK 8thỉnh kinhXem thêm (2)