次重量级[cì zhòng liàng jí] [次 重 量 级]Lưu từKháchạng nặng trung bình (quyền anh v.v.)Chữ trong từ次cìtiếp theo重zhòngnặng量liángđo级jícấpTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)超级chāo jíHSK 3siêu-上级shàng jíHSK 5cấp trên次要cì yàoHSK 5thứ yếu等级děng jíHSK 5hạngXem thêm (3)