欺压
[qī yā] [欺 压]
bắt nạt; ăn hiếp
他为人正直,从不欺压良善。
tā wèi rén zhèng zhí, cóng bù qī yā liáng shàn.Anh ấy làm người chính trực, không bao giờ bắt nạt người hiền lành.
[qī yā] [欺 压]
bắt nạt; ăn hiếp
他为人正直,从不欺压良善。
tā wèi rén zhèng zhí, cóng bù qī yā liáng shàn.Anh ấy làm người chính trực, không bao giờ bắt nạt người hiền lành.