正中要害[zhèng zhòng yào hài] [正 TRUNG 要 害]Lưu từKhácđánh trúng tim đen (thành ngữ)Chữ trong từ正zhèngthẳng中zhōngTRUNGbên trong要yàomuốn害hàigây hại choTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại正式zhèng shìHSK 3trang trọng伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương厉害lì haiHSK 5lợi hạiXem thêm (3)