正向力[zhèng xiàng lì] [正 向 力]Lưu từKháclực pháp tuyến (vật lý)Chữ trong từ正zhèngthẳng向xiànghướng力lìsức mạnhTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)努力nǔ lìHSK 2nỗ lực正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:法向力fǎ xiàng lìlực pháp tuyến (vật lý)