法向力[fǎ xiàng lì] [法 向 力]Lưu từKháclực pháp tuyến (vật lý)Chữ trong từ法fǎpháp luật向xiànghướng力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệ法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:正向力zhèng xiàng lìlực pháp tuyến (vật lý)