正式投票[zhèng shì tóu piào] [正 式 投 票]Lưu từKhácbỏ phiếu chính thứcChữ trong từ正zhèngthẳng式shìloại投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọngXem thêm (3)