正当性[zhèng dàng xìng] [正 当 性]Lưu từKháctính hợp pháp (chính trị)Chữ trong từ正zhèngthẳng当dānglàm性xìngbản chấtTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng个性gè xìngHSK 3cá tính正式zhèng shìHSK 3trang trọng积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (3)