正比例[zhèng bǐ lì] [正 比 例]Lưu từKháctỉ lệ thuậnChữ trong từ正zhèngthẳng比bǐso với例lìví dụTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọng比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ正义zhèng yìHSK 5công lý正如zhèng rúHSK 5giống nhưXem thêm (3)