正规军[zhèng guī jūn] [正 规 军]Lưu từKhácquân chính quy; quân thường trựcChữ trong từ正zhèngthẳng规guīcompa军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọng亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)