正误[zhèng wù] [正 误]Lưu từKhácđúng hay sai?; đúng hoặc không đúng; sửa lỗi (trong tài liệu)Chữ trong từ正zhèngthẳng误wùnhầm lỗiTừ ghép:正误表zhèng wù biǎobảng đính chínhTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọng错误cuò wùHSK 3sai lầm失误shī wùHSK 5sai sót正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:对不对duì bù duìđúng hay sai?