正误表[zhèng wù biǎo] [正 误 表]Lưu từKhácbảng đính chínhChữ trong từ正zhèngthẳng误wùnhầm lỗi表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu正式zhèng shìHSK 3trang trọngXem thêm (3)