此路不通[cǐ lù bù tōng] [此 路 BẤT 通]Lưu từKhácđường này bị chặn; lóng: Cách này không hiệu quả.; Làm thế này không được.Chữ trong từ此cǐnày路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))不bùBẤTkhông通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông此外cǐ wàiHSK 4ngoài ra此刻cǐ kèHSK 5khoảnh khắc này此后cǐ hòuHSK 5sau việc này此时cǐ shíHSK 5bây giờ沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắcXem thêm (3)