武装分子
[wǔ zhuāng fèn zǐ] [武 装 分 子]
nhóm vũ trang; chiến binh; người cầm súng
边防部队成功俘获了多名非法入境的武装分子。
biān fáng bù duì chéng gōng fú huò le duō míng fēi fǎ rù jìng de wǔ zhuāng fēn zǐ.Bộ đội biên phòng đã bắt giữ thành công nhiều phần tử vũ trang nhập cảnh trái phép.
多名武装分子企图劫持客轮,遭到特警迅速制服。
duō míng wǔ zhuāng fēn zǐ qǐ tú jié chí kè lún, zāo dào tè jǐng xùn sù zhì fú.Nhiều phần tử vũ trang toan bắt cóc tàu chở khách, đã bị cảnh sát đặc nhiệm khống chế nhanh chóng.