激进武装分子[jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ] [激 进 武 装 分 子]Lưu từKhácphần tử vũ trang cực đoanChữ trong từ激jīkhơi dậy进jìntiến lên武wǔvõ装zhuāngcho vào分fēnphút子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:激进武装jī jìn wǔ zhuāngphần tử vũ trang cực đoan