激进武装[jī jìn wǔ zhuāng] [激 进 武 装]Lưu từKhácphần tử vũ trang cực đoanChữ trong từ激jīkhơi dậy进jìntiến lên武wǔvõ装zhuāngcho vàoTừ ghép:激进武装分子jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐphần tử vũ trang cực đoanTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục激动jī dòngHSK 4xúc động激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt包装bāo zhuāngHSK 5bao bì西装xī zhuāngHSK 5bộ vest改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trang激情jī qíngHSK 6đam mêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:激进武装分子jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐphần tử vũ trang cực đoan