残废[cán fèi] [残 废]Lưu từKhácdị dạng; tàn tậtChữ trong từ残cántàn废fèibãi bỏTừ cùng chữ:作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lực残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật报废bào fèiHSK 7loại bỏ残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lại残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹn半途而废bàn tú ér fèiHSK 7bỏ dở giữa chừng (thành ngữ)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:畸型jī xíngdị dạng畸态jī tàidị dạng