畸态[jī tài] [畸 态]Lưu từKhácdị dạng; khuyết tật bẩm sinh; bất thườngChữ trong từ畸jīlệch态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)常态cháng tàiHSK 7trạng thái bình thường畸形jī xíngHSK 7bị biến dạng表态biǎo tàiHSK 7tuyên bố lập trường事态shì tàiHSK 8tình hình生态shēng tàiHSK 8sinh tháiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:残废cán fèidị dạng畸型jī xíngdị dạng