残障[cán zhàng] [残 障]Lưu từKháckhuyết tậtChữ trong từ残cántàn障zhàngchặnTừ cùng chữ:屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong故障gù zhàngHSK 6sự cố残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật保障bǎo zhàngHSK 7đảm bảo残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lại残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹnTừ cận nghĩa:身心障碍shēn xīn zhàng àikhuyết tật