身心障碍[shēn xīn zhàng ài] [身 心 障 碍]Lưu từKháckhuyết tậtChữ trong từ身shēncơ thể心xīntim障zhàngchặn碍àicản trởTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)阻碍zǔ àiHSK 5cản trở障碍zhàng àiHSK 6rào cảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:残障cán zhàngkhuyết tật