母乳代用品[mǔ rǔ dài yòng pǐn] [母 乳 代 用 品]Lưu từKhácsản phẩm thay thế sữa mẹChữ trong từ母mǔmẹ乳rǔvú代dàithay thế用yòngsử dụng品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa母亲mǔ qīnHSK 3mẹ食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngày水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)Xem thêm (3)