母音调和[mǔ yīn tiáo hé] [母 音 调 和]Lưu từKháchài hòa nguyên âm (trong ngữ âm học)Chữ trong từ母mǔmẹ音yīnâm thanh调diàođiều chuyển和hé(nối hai danh từ) vàTừ cùng chữ:暖和nuǎn huoHSK 3ấm母亲mǔ qīnHSK 3mẹ温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng总和zǒng héHSK 6tổng母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái母子mǔ zǐHSK 6mẹ con母语mǔ yǔHSK 6ngôn ngữ mẹ đẻ母鸡mǔ jīHSK 6gà mái调和tiáo héHSK 6hài hòaXem thêm (3)