每周一次[měi zhōu yī cì] [每 周 一 次]Lưu từKhácmột lần mỗi tuầnChữ trong từ每měimỗi周zhōuđi một vòng一yīmột次cìtiếp theoTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới其次qí cìHSK 3tiếp theo多次duō cìHSK 4nhiều lần再次zài cìHSK 5một lần nữa层次céng cìHSK 5tầng依次yī cìHSK 6theo thứ tự名次míng cìHSK 6thứ hạng此次cǐ cìHSK 6lần nàyXem thêm (3)