毛片[máo piàn] [毛 片]Lưu từKhácphim khiêu dâm; lô quay thử (của phim); (cũ) màu lông thúChữ trong từ毛máotóc片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc毛病máo bìngHSK 3lỗi名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:色情片sè qíng piànphim khiêu dâm色情作品sè qíng zuò pǐnphim khiêu dâm