色情作品[sè qíng zuò pǐn] [色 情 作 品]Lưu từKhácphim khiêu dâm; tài liệu khiêu dâmChữ trong từ色sèmàu sắc情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm作zuòlàm品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa色彩sè cǎiHSK 4màu sắc农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngày水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:毛片máo piànphim khiêu dâm色情片sè qíng piànphim khiêu dâm