色情片[sè qíng piàn] [色 情 片]Lưu từKhácphim khiêu dâmChữ trong từ色sèmàu sắc情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh色彩sè cǎiHSK 4màu sắc动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:毛片máo piànphim khiêu dâm色情作品sè qíng zuò pǐnphim khiêu dâm