毫不客气[háo bù kè qi] [毫 BẤT 客 气]Lưu từKháckhông một chút lịch sự; không kiềm chế (chỉ trích)Chữ trong từ毫háolông不bùBẤTkhông客kèkhách hàng气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm毫升háo shēngHSK 4mililit毫米háo mǐHSK 4milimétXem thêm (3)