毫不怀疑[háo bù huái yí] [毫 BẤT 怀 疑]Lưu từKháckhông một chút nghi ngờChữ trong từ毫háolông不bùBẤTkhông怀huáivòng tay疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờTừ cùng chữ:怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)毫升háo shēngHSK 4mililit毫米háo mǐHSK 4milimét无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ毫不háo bùHSK 7không một chút nào毫无háo wúHSK 7không một chút nào迟疑chí yíHSK 7do dự半信半疑bàn xìn bàn yíHSK 7nửa tin nửa ngờ毫不犹豫háo bù yóu yùHSK 7không một chút do dựXem thêm (3)