毫不留情[háo bù liú qíng] [毫 BẤT 留 情]Lưu từKháckhông nương tay; tàn nhẫn; không thương tiếcChữ trong từ毫háolông不bùBẤTkhông留liúđể lại (tin nhắn, v.v.)情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc同情tóng qíngHSK 4đồng cảm毫升háo shēngHSK 4mililit毫米háo mǐHSK 4milimét表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)Xem thêm (3)