毫不费力[háo bù fèi lì] [毫 BẤT 费 力]Lưu từKhácmột cách dễ dàng; không tốn chút sức lực nàoChữ trong từ毫háolông不bùBẤTkhông费fèitốn力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệ毫升háo shēngHSK 4mililitXem thêm (3)Từ cận nghĩa:顺手shùn shǒuHSK 9một cách dễ dàng