民主主义者[mín zhǔ zhǔ yì zhě] [民 主 主 义 者]Lưu từKhácngười theo chủ nghĩa dân chủChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ主zhǔchủ义yìcông lý者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)