民主政治[mín zhǔ zhèng zhì] [民 主 政 治]Lưu từKhácdân chủ (chính trị)Chữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lýTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân政治zhèng zhìHSK 4chính trị防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa整治zhěng zhìHSK 6đưa vào kiểm soát民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dân民歌mín gēHSK 6dân caXem thêm (3)