民主派[mín zhǔ pài] [民 主 派]Lưu từKhác(chính trị Hồng Kông) phe ủng hộ dân chủ (thành lập 1987), còn gọi là phe dân chủChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ派pàicửTừ ghép:泛民主派fàn mín zhǔ pàiphe Dân chủ (Hồng Kông)Từ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dân民歌mín gēHSK 6dân ca民警mín jǐngHSK 6cảnh sát nhân dân民众mín zhòngHSK 8quần chúng民俗mín súHSK 8phong tục phổ biếnXem thêm (3)