民主革命
[mín zhǔ gé mìng] [民 主 革 命]
cách mạng dân chủ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)
[mín zhǔ gé mìng] [民 主 革 命]
cách mạng dân chủ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)