民族英雄[mín zú yīng xióng] [民 族 英 雄]Lưu từKhácanh hùng dân tộcChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân族zúdân tộc英yīnganh hùng雄xióngđựcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dân民歌mín gēHSK 6dân ca民警mín jǐngHSK 6cảnh sát nhân dân英雄yīng xióngHSK 6anh hùng雌雄cí xióngHSK 6đực và cáiXem thêm (3)