民歌手[mín gē shǒu] [民 歌 手]Lưu từKhácca sĩ nhạc dân gianChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân歌gēbài hát手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tayXem thêm (3)