气体扩散[qì tǐ kuò sàn] [气 体 扩 散]Lưu từKháckhuếch tán khíChữ trong từ气qìkhí体tǐcơ thể扩kuòmở rộng散sànxua tan, giải tỏaTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu分散fēn sànHSK 4phân tán气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng气功qì gōngHSK 6khí công气压qì yāHSK 6áp suất khí quyển气概qì gàiHSK 6phẩm chất cao thượngXem thêm (3)