气动噪声[qì dòng zào shēng] [气 动 噪 声]Lưu từKháctiếng ồn khí động họcChữ trong từ气qìkhí动dòng(cái gì đó) di chuyển噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu声shēngâm thanhTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí歌声gē shēngHSK 3giọng hát气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng相声xiàng shengHSK 5tướng thanhXem thêm (3)