气动开关[qì dòng kāi guān] [气 动 开 关]Lưu từKháccông tắc khí nénChữ trong từ气qìkhí动dòng(cái gì đó) di chuyển开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)关guānải núiTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng开关kāi guānHSK 6công tắc无关wú guānHSK 6không liên quanXem thêm (3)