气喘[qì chuǎn] [气 喘]Lưu từKhácthở dốc; hen suyễnChữ trong từ气qìkhí喘chuǎnthở dốcTừ ghép:气喘喘qì chuǎn chuǎnkhó thở气喘病qì chuǎn bìngbệnh hen suyễn气喘吁吁qì chuǎn xū xūthở hổn hển气喘如牛qì chuǎn rú niúthở hồng hộc như bò (thành ngữ)Từ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng气功qì gōngHSK 6khí công气压qì yāHSK 6áp suất khí quyển气概qì gàiHSK 6phẩm chất cao thượng气氛qì fēnHSK 6bầu không khíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:喘chuǎnHSK 7thở dốc