气喘如牛[qì chuǎn rú niú] [气 喘 如 牛]Lưu từKhácthở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phòChữ trong từ气qìkhí喘chuǎnthở dốc如rúnhư牛niúcon bòTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa气功qì gōngHSK 6khí công气压qì yāHSK 6áp suất khí quyển气概qì gàiHSK 6phẩm chất cao thượngXem thêm (3)