气象学者[qì xiàng xué zhě] [气 象 HỌC 者]Lưu từKhácnhà khí tượng họcChữ trong từ气qìkhí象xiàngvoi学xuéHỌChọc者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí作者zuò zhěHSK 3tác giả气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên气球qì qiúHSK 4bóng bay学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:气像人员qì xiàng rén yuánnhà khí tượng học